Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "diễn viên hài" (1)
diễn viên hài
Tiếng Anh
Danh từcomedian
Anh ấy là diễn viên hài nổi tiếng.
He is a famous comedian.
Từ liên quan "diễn viên hài" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "diễn viên hài" (1)
Anh ấy là diễn viên hài nổi tiếng.
He is a famous comedian.
